| Khả Năng | Masonry: 16 mm Steel: 13 mm Wood (Self-feed bit): 51 mm |
| Khả Năng Đầu Cặp | 1.5 – 13 mm |
| Kích thước (L X W X H) | w/ BL1815N / BL1820B: 175 x 81 x 244 mm w/ BL1830B / BL1840B / BL1850B / BL1860B: 175 x 81 x 261 mm |
| Lưc đập/Tốc độ đập | High: 0 – 27,000 / Low: 0 – 8,250 |
| Lực Siết Tối Đa | Hard: 73 N·m (650 in.lbs.) Soft: 40 N·m (350 in.lbs.) |
| Lực Siết Khóa Tối Đa | 80 N·m |
| Trọng Lượng | 1.8 – 2.5 kg |
| Tốc Độ Không Tải | High: 0 – 1,800 / Low: 0 – 550 |
| Cường độ âm thanh | 92 dB (A) |
| Độ ồn áp suất | 81 dB (A) |
| Độ Rung/Tốc Độ Rung | Work mode: impact drilling into concrete: 9.5 m/s2 |
Thương hiệu Makita – Biểu tượng chất lượng và độ tin cậy
Makita là thương hiệu hàng đầu thế giới về thiết bị điện cầm tay, nổi tiếng với các sản phẩm như máy khoan, máy cắt, máy cưa,… Tất cả đều được sản xuất trên dây chuyền công nghệ tiên tiến của Nhật Bản, đảm bảo chất lượng, độ chính xác và độ bền cao. Với tiêu chuẩn chất lượng Châu Âu và chế độ bảo hành uy tín, Makita luôn là lựa chọn hàng đầu của thợ chuyên nghiệp và người tiêu dùng trên toàn cầu.







Máy Khoan Góc Makita DA3010
Máy khoan động lực dùng pin 12V Milwaukee M12 FPD2-0X (Thân Máy)
Máy hút bụi 3 chức năng ướt/khô/thổi Dewalt - DXV34P - 34L
Đầu hút bụi khe Stanley 19-1400
Máy Cưa Lọng 185mm Makita 4327
Bộ Sản Phẩm DF333D + TM30D Makita CLX225SX1 




Chưa có đánh giá nào.