| Lực thổi mỗi phút | 0 – 5,000 |
| Khả Năng | Concrete (w/ TCT bit): 20 mm (13/16″) Steel: 13 mm (1/2″) Wood: 26 mm (1″) Core bit: 35 mm (1-3/8″) Diamond core bit: 32 mm (1-1/4″) |
| Kích thước (L X W X H) | w/ BL4020 / BL4025: 289 x 93 x 217 mm (11-3/8 x 3-5/8 x 8-1/2″) |
| Lưc Đập | EPTA-Procedure 05/2009: 2.1 J |
| Công suất tối đa | 1,000 W |
| Trọng Lượng | 2.8 – 4.5 kg (6.2 – 9.9 lbs.) |
| Tốc Độ Không Tải | 0 – 1,350 |
| Cường độ âm thanh | 101 dB(A) |
| Độ ồn áp suất | 90 dB(A) |
| Độ Rung/Tốc Độ Rung | Hammer drilling into concrete: 10.0 m/s² |







Máy Cưa Đĩa Dùng Pin Makita DHS680RMJ
Máy khoan động lực dùng pin 12V Milwaukee M12 FPD2-0X (Thân Máy)
Máy khoan góc vuông 12 V Milwaukee C12 RAD-0B (Thân máy) 




Chưa có đánh giá nào.